/àn*lì/
trường hợp
/bèi*gào/
bị cáo
/cái*pàn/
trọng tài; làm trọng tài
/chéng*fá/
trừng phạt
/dāng*shì*rén/
người liên quan
bên
/shěn*lǐ/
xét xử
/dǎ guān*sī/
kiện
/pàn*jué/
phán quyết
/qiáng*zhì/
cưỡng chế
/yuán*gào/
nguyên cáo
/shēng*xiào/
có hiệu lực
/shěn*pàn/
xét xử; thử
/sī*fǎ/
tư pháp
công lý
/sù*sòng/
vụ kiện
/zhāng*chéng/
quy chế
/àn*jiàn/
vụ án
/chǔ*fèn/
kỷ luật
/suǒ*péi/
yêu cầu bồi thường
/tiáo*kuǎn/
điều khoản
/zhì*cái/
/bān*bù/
ban hành
/cǎo'àn/
dự thảo
/zhēng*shōu/
thu
/zhuǎn*ràng/
chuyển nhượng
/gōng*zhèng/
chứng thực
/quán*yì/
quyền lợi và lợi ích
/chéng*nuò/
cam kết
/biàn*hù/
biện hộ
/shēn*bào/
khai báo
/bān*fā/
trao tặng
/dá*biàn/
/zhì*yuē/
hạn chế
/zàn*tóng/
tán thành
/dēng*lù/
đăng nhập
/zhèng*shū/
chứng chỉ
/tuī*fān/
lật đổ