/cāo*liàn/
tập luyện
/jiǎng*shǎng/
phần thưởng; thưởng
/jì*jūn/
huy chương đồng
/qì*gōng/
khí công
/xuǎn*shǒu/
vận động viên
/yà*jūn/
Á quân
/yù*sài/
vòng loại
/tiào*yuè/
nhảy
/bèng/
nhảy, nhảy lò cò
/jiào*liàng/
đọ sức
/jìng*sài/
cuộc thi
/fáng*shǒu/
phòng thủ
/shōu*cáng/
thu thập, đánh dấu
/gōng*yì*pǐn/
đồ thủ công
/jīn*jīn yǒu*wèi/
với sự quan tâm nồng nhiệt
/chuàng*zuò/
sáng tác, sản xuất
/jīng*xīn/
tỉ mỉ
/biān*zhī/
đan
/xiù/
thêu
/zháo*mí/
say mê
/sù*zào/
tạo hình
/dǎ*liè/
săn bắn
/diāo*sù/
điêu khắc
/xián/
dây đàn
/qù*wèi/
sở thích
/shàn*cháng/
giỏi
/gōng*fu/
thời gian rảnh rỗi
công việc
/qián*shuǐ/
lặn với bình dưỡng khí
/jìng*tóu/
ống kính, khung hình
/niē/
véo
/zá*jì/
xiếc
/shuǎ/
chơi
/jù*lè*bù/
câu lạc bộ
/kǎ*tōng/
hoạt hình
/xià*lìng*yíng/
trại hè
/wá*wa/
búp bê
/dǔ*bó/
cờ bạc