/zhǎn*wàng/
nhìn về tương lai
/fǎn*sī/
xem xét lại
/qǐ*shì/
giác ngộ
/lǐng*huì/
hiểu
/lǐng*wù/
/lián*xiǎng/
liên tưởng
/gòu*sī/
lên kế hoạch
/qīng*xǐng/
tỉnh táo
/yù*liào/
dự kiến
/shāng nǎo*jīn/
đau đầu; rắc rối
/sī*suǒ/
suy nghĩ sâu sắc
/rèn*dìng/
tin chắc
/nà*mènr*/
bối rối
/huí*gù/
nhìn lại
/huǎng*rán dà*wù/
đột nhiên nhận ra
/jiàn*jiě/
quan điểm
/qíng*lǐ/
lý lẽ thường tình
/yì*shí/
ý thức
/lǐ*zhì/
trí tuệ
hợp lý
/diū sān là sì/
vô ý
/sū*xǐng/
tỉnh lại
/máng*rán/
bỡ ngỡ
/sī*xù/
dòng suy nghĩ
một loạt suy nghĩ
/mí*huò/
gây bối rối
/kōng*xiǎng/
ảo tưởng; tưởng tượng
mơ tưởng viển vông; viển vông
/yǎn*yì/
diễn dịch
/yì*xiàng/
ý định, mục đích
/mò míng qí miào/
/mèng*xiǎng/
mơ ước