/zhì*liú/
mắc kẹt
/zǔ*lán/
ngăn chặn
/zhōng*diǎn/
điểm cuối
/dǐ*dá/
đến
/qū*zhé/
cong
/zhuǎn*yí/
chuyển giao
/zhàng'ài/
cản trở; chướng ngại vật
/chà/
ngã ba
/cuàn/
trốn
/chuān*liú bù*xī/
dòng chảy không dừng
/diào*dòng/
điều chuyển
/pān*dēng/
leo
/niǔ*zhuǎn/
thay đổi mạnh mẽ
xoay ngược
/chuān*yuè/
vượt qua
/pái*huái/
đi loanh quanh
/mài/
bước
/tíng*dùn/
tạm dừng
/nuó/
di chuyển
/liū/
trượt đi
/bù*fá/
bước chân
/gēn*zōng/
theo dõi, theo dõi bí mật
/gēn*suí/
đi theo
/fēng*bì/
niêm phong
/qǐ*chéng/
khởi hành
/dòng*shēn/
/mí*shī/
bị lạc
/mō*suǒ/
dò dẫm
/fēn*sàn/
phân tán
/kuà/
bước qua
/bì*sè/
chặn
/lǐ*chéng*bēi/
cột mốc
/jiàn'gé/
khoảng cách
/zōng*jì/
dấu vết
/chéng*wù*yuán/
tiếp viên
/xiàng*dǎo/
hướng dẫn viên
/jiàn*tà/
dẫm lên
/jiāo*chā/
băng qua
/xié*dài/
mang theo
/dēng/
đạp
/zhuāi/
kéo, lôi
/káng/
vác
/shāo/
mang theo; đem theo
/yáo*yuǎn/
xa xôi
/guò*dù/
chuyển tiếp
/piāo*fú/
nổi
/kào*lǒng/
tiếp cận gần