XieHanzi Logo

Sinh học

/fēi*qín zǒu*shòu/

chim thú

/fēi*xiáng/

bay lên

/kūn*chóng/

côn trùng

/quǎn/

chó

//

cánh

/hǒu/

gầm thét

//

tổ

/dàn*bái*zhì/

protein

/jī*yīn/

gen

/fǔ*xiǔ/

thối rữa

/fǔ*làn/

thối rữa

/fán*zhí/

sinh sản

/xīn*chén dài*xiè/

trao đổi chất

/jìn*huà/

tiến hóa

/zá*jiāo/

lai tạo

/jìn*huà/

tiến hóa

/yōu shèng liè tài/

sự sống sót của kẻ mạnh nhất

/xíng*tài/

hình dạng

//

màng mỏng

//

màng

/jiě*pōu/

giải phẫu

/fēn*mì/

tiết ra

/shēng*jī/

sức sống

/shēng*cún/

sống

/shēng*wù/

sinh vật; sinh học

/biàn*zhì/

thoái hóa

/xī*qǔ/

hấp thụ

/shè*qǔ/

hấp thu

/shēng*tài/

sinh thái

/xì*jūn/

vi khuẩn

/xì*bāo/

tế bào

/huā*bàn/

cánh hoa

/mào*shèng/

sum suê

/méng*yá/

nảy mầm

/zhī/

nhánh

/zhū/

cây

/jīng/

thân cây

/shù/

bó, chùm

/shèng*kāi/

nở rộ

/shāo/

ngọn cây

/màn*yán/

lan rộng

/fǎn*shè/

phản xạ, phản chiếu

/fǎn*shè/

phản xạ; phản xạ