/hé*shēn/
vừa vặn
/dōu/
di chuyển xung quanh
/kuǎn*shì/
kiểu dáng
/niǔ*kòur*/
cúc áo
/qí*páo/
xẩm
/shí*zhuāng/
thời trang
/yī*shang/
quần áo
/yǔ*róng*fú/
áo lông vũ
/tú'àn/
hoa văn
/ěr*huán/
bông tai
/huà*zhuāng/
trang điểm
/sè*cǎi/
màu sắc
/fěn*sè/
màu hồng
/zōng*sè/
màu nâu
/bān*wén/
vết sọc
/zhì*fú/
đồng phục
/biàn*zi/
bím tóc
/cái*feng/
may vá
/wū*hēi/
đen nhánh
/hé*chéng/
hợp thành; tổng hợp
tổng hợp
/bāo*fu/
gánh nặng
gói bọc trong vải
/fǎn*miàn/
mặt trái
/zā/
buộc, trói