/yī*guàn/
luôn luôn
/sī*zì/
bí mật
/pò*lì/
phá vỡ quy tắc, làm ngoại lệ
/shàn*zì/
tự ý
/lè*yì/
sẵn lòng
/máng*mù/
mù quáng
/yì*rán/
kiên quyết
/huāng*máng/
vội vàng
/bù*xī/
không tiếc
/lì*zhēng/
làm hết sức có thể
/kěn*qiè/
thành thật
/bù*yóu*de/
không thể không
/bù*zhǐ/
hơn
không ngừng
/cán*kù/
tàn nhẫn
/yú*chǔn/
ngu ngốc, ngớ ngẩn
/yòng*gōng/
chăm chỉ, cần cù
/kāng*kǎi/
nhiệt tình
/jiàn*yì yǒng*wéi/
sẵn sàng chiến đấu cho lý do chính đáng
/jié*jìn quán*lì/
dốc hết sức lực
/gān*xīn/
cam tâm
/mò*mò/
lặng lẽ
/kè bù róng huǎn/
không thể trì hoãn
/lǐ*zhí qì*zhuàng/
can đảm với lý do chính đáng
/yī*rú jì*wǎng/
như trước đây
/yī sī bù gǒu/
tỉ mỉ, chính xác
/zhǎn dīng jié tiě/
quyết đoán và dứt khoát
/zhuān*chéng/
cụ thể
/tǒng*tǒng/
tất cả
/zūn*xún/
tuân thủ
/zǔ*náo/
ngăn chặn
/zhōng*xīn/
chân thành
/qīng ér yì jǔ/
dễ dàng
/yù*xiān/
trước
/tāo*tāo bù jué/
nói không ngừng
/gōng*rán/
công khai
/lǐ*suǒ dāng*rán/
lẽ dĩ nhiên
/qià dào hǎo*chù/
vừa đủ
/jiē*lián/
liên tục
/hú*luàn/
bừa bãi
/luò*yì bù jué/
liên tục, không ngừng
/lǚ*cì/
nhiều lần
/qīn*shēn/
đích thân
/zhēng xiān kǒng hòu/
tranh nhau cố gắng để trở thành người đầu tiên