XieHanzi Logo

Nông nghiệp

/fēng*shōu/

mùa bội thu

/gēng*dì/

đất trồng trọt

/guàn*gài/

tưới tiêu

/huà*féi/

phân hóa học

/kē*lì/

hạt, hột

/shuǐ*lì/

thủy lợi

/shuǐ*lì/

thủy lợi

/xù*mù/

chăn nuôi gia súc

/zāi*péi/

trồng trọt

/zǎi/

giết mổ

/zǎi/

ép khách hàng

/zhǒng*zi/

hạt giống

/bō*zhòng/

gieo hạt

/féi*wò/

màu mỡ

/dào*gǔ/

gạo chưa xay

/yú*mín/

ngư dân

/cāng*kù/

kho

/shēng*chù/

gia súc

/sì*yǎng/

nuôi dưỡng

//

cào

//

đào

/chú*cún/

lưu trữ

/shāi*xuǎn/

lọc

/shāi*xuǎn/

sàng lọc

/péi*yù/

nuôi dưỡng, trồng trọt

/fù*gài/

bao phủ

/cǎi*jí/

thu thập

/bō*xuē/

bóc lột

/wā*jué/

khai quật

/jiā*huo/

gia súc

/jiā*huo/

/jiā*huo/

công cụ

/fēng*mǎn/

đầy đặn

/fēng*mǎn/

phong phú

/wā*jué/

đào