/pǐn*dé/
phẩm đức
/xī*shēng/
hy sinh; sự hy sinh
/shěn*měi/
thẩm mỹ
/shǐ*mìng/
sứ mệnh
/shì*fēi/
đúng sai
/rén*dào/
nhân loại; nhân đạo
/liáng*xīn/
lương tâm
/gāo*shàng/
cao quý
/qì*gài/
phẩm chất cao quý
tinh thần
/líng*gǎn/
cảm hứng
/zhèng*yì/
công lý
/dù*jué/
chấm dứt hoàn toàn
/cái*fù/
giàu có
/hóng*wěi/
tráng lệ
/guāng*cǎi/
sáng bóng
vinh quang
/gē*sòng/
tán dương
/zhuàng*liè/
anh hùng
/gōng*láo/
công lao
/pīn*mìng/
liều mạng
/wán*qiáng/
kiên cường
/yì*zhì/
ý chí
/yīng*yǒng/
anh dũng