/yàn*wù/
ghét
/zhǐ*zé/
chỉ trích
/yīn*móu/
âm mưu
/chōng*tū/
xung đột
/bào*chóu/
báo thù
/bá miáo zhù zhǎng/
bạt miêu trợ trường
/guò*jiǎng/
tâng bốc
/wán*nòng/
đùa giỡn
/wū*xiàn/
vu khống
/qī*fu/
bắt nạt
/qī*piàn/
lừa dối
/fēn*shǒu/
chia tay
/zhōng*duàn/
gián đoạn
/gān*yù/
can thiệp
/kuī*dài/
đối xử bất công
/zòu/
đánh, đấm
/dé*zuì/
xúc phạm
/gé*hé/
sự xa cách
/tiǎo*bō/
kích động
/dí*shì/
thù địch
/miè*shì/
coi thường
/bào*fù/
trả thù
/nüè*dài/
ngược đãi
/duàn*jué/
cắt đứt
/pāo*qì/
bỏ rơi
/tiāo*ti/
kén chọn
/fēn*qí/
phân kỳ, bất đồng
/dài*màn/
lạnh nhạt, thờ ơ
/gū*fù/
làm thất vọng
/yuān*wǎng/
đối xử không công bằng
/jiū*fēn/
tranh chấp
/zé*guài/
đổ lỗi
/wǔ*rǔ/
/jī*xiào/
chế nhạo
/zhēng*duān/
/dǎ*jià/
đánh nhau
/cháo*xiào/
/qiān*chě/
liên quan
/ōu*dǎ/
đánh đập
/fěi*bàng/
/wū*miè/
/gū*lì/
cô lập
/bào*dá/
đền đáp
/ráo*shù/
tha thứ
/liàng*jiě/
hiểu; thông cảm