/zhèn*róng/
trận hình
/zhèn*dì/
vị trí, mặt trận
/hàn*wèi/
bảo vệ
/zhuāng*bèi/
thiết bị
/sī*lìng/
sĩ quan chỉ huy
/dēng*lù/
đổ bộ
/jiān*duān/
đầu nhọn
/dòng*yuán/
huy động
/gōng*jī/
tấn công
/fáng*yù/
phòng thủ
/jìn*gōng/
/fú*lǔ/
bị bắt làm tù binh
/jūn*duì/
quân đội
/gōng*kè/
chiếm lấy
/hòu*qín/
hậu cần
/mái*fú/
phục kích
/jiàn*dié/
gián điệp
/jiàn*tǐng/
tàu hải quân
/jiāng*jūn/
tướng quân
/bù*shǔ/
triển khai
/cè*lüè/
chiến lược
/chéng*bǎo/
lâu đài
/chōng*jī/
tấn công, đập vào
/dǎ*zhàng/
đánh nhau
/fā*dòng/
khởi động, khởi hành
/pīn*bó/
chiến đấu
/zhàn*yì/
chiến dịch
/zhàn*dòu/
/zhàn*lüè/
chiến lược; chiến lược
/zhàn*shù/
chiến thuật
/bǎ*guān/
kiểm tra
/zǐ*dàn/
viên đạn
/yán*mì/
bảo mật
/dǐ*kàng/
kháng cự
/hé*jiě/
hòa giải
/chè*tuì/
rút lui
/jiān*shì/
giám sát
/bǎo*wèi/
/bèi*pàn/
phản bội
/jī*dì/
căn cứ
/zhēng*duó/
tranh giành
/yǐn*bì/
ẩn giấu
/dǎo*dàn/
tên lửa
/xuē*ruò/
làm suy yếu
/yǎn*xí/
diễn tập quân sự
/bāo*wéi/
bao vây
/huǒ*yào/
thuốc súng
/xí*jī/
tấn công bất ngờ
/shèng*fù/
thắng thua
/tóu*xiáng/
đầu hàng
/tū*pò/
đột phá
/gǎng*wèi/
vị trí
/duì*wu/
hàng ngũ
đội ngũ
/shào/
trạm gác
/mín*yòng/
dân sự
/guó*fáng/
quốc phòng
/jìng*lǐ/
chào
/yǎn*hù/
che chở
/zhàn*jù/
chiếm giữ
/zhàn*lǐng/
chiếm đóng
/zhēn*tàn/
thám tử
/zhù*zhā/
đóng quân
/wǔ*zhuāng/
vũ trang
/wǎ*jiě/
tan rã
/pài*qiǎn/
cử đi
/sì wú jì*dàn/
không kiêng nể