/gōng*diàn/
cung điện
/kǎo*gǔ/
khảo cổ học
/lì*lái/
luôn luôn
/wén*xiàn/
tài liệu
/wǔ*xiá/
kiếm hiệp
/wén*wù/
văn vật
/yí*chǎn/
di sản
/shì*dài/
nhiều thế hệ
/yuán*shǐ/
nguyên thủy
/gēn*yuán/
gốc rễ
/hòu*dài/
hậu duệ
/cán*liú/
còn lại
/nú*lì/
nô lệ
/fēng*jiàn/
phong kiến
/yī*xiàng/
/xī*rì/
ngày xưa
/huá*lì/
tráng lệ
/huà*shí/
hóa thạch
/lì*dài/
nhiều thế hệ; lịch sử
/jiě*tǐ/
phân rã
/jì*wǎng kāi*lái/
nối tiếp quá khứ và mở ra tương lai
/chéng*bǎo/
lâu đài