/wēi*jī/
khủng hoảng
/tōng*huò péng*zhàng/
lạm phát tiền tệ
/lì*lǜ/
lãi suất
/gǔ*fèn/
cổ phần
/bǔ*tiē/
trợ cấp
/běn*qián/
vốn
/bào*xiāo/
báo cáo chi phí
/yù*suàn/
ngân sách
/zhōu*zhuǎn/
xoay quanh
/shōu*yì/
thu nhập
/wù*zī/
vật tư
/wài*xiàng/
hướng ngoại
/hé*suàn/
đáng giá
/chāo*piào/
giấy bạc, tờ tiền
/huò*bì/
tiền tệ
/jī*jīn/
quỹ
/jīn*róng/
tài chính
/zhài*quàn/
trái phiếu
/cái*wù/
/zhāo*tóu*biāo/
đấu thầu
/zī*běn/
/yā*jīn/
tiền đặt cọc
/zhī*chū/
chi tiêu
/zàn*zhù/
tài trợ
/cháng*huán/
trả lại
/chì*zì/
thâm hụt
/chǔ*bèi/
dự trữ
/chǔ*xù/
tiết kiệm; tiền tiết kiệm
/shù'é/
số lượng
/cái*zhèng/
/duì*huàn/
chuyển đổi
/liú*tōng/
lưu thông
/fēn*hóng/
chia cổ tức
/jiǎo*nà/
nộp
/bǔ*cháng/
đền bù
/jié*zhàng/
thanh toán
/jié*suàn/
quyết toán
/kāi*zhī/
chi phí