/jì*tuō/
ủy thác
/zhuǎn*dá/
truyền đạt
/láo*dao/
lải nhải
/jǐng*gào/
cảnh báo
/cān*móu/
tư vấn
sĩ quan tham mưu
/zhì*cí/
phát biểu
/gè shū jǐ jiàn/
mỗi người nêu ý kiến
/zǒu*lòu/
tiết lộ
/tàn*qì/
thở dài
/guī*nà/
Tổng kết
/hēng/
rên rỉ, không hài lòng
/dīng*zhǔ/
khuyên nhủ liên tục
/tí*shì/
nhắc nhở
chỉ ra
/mán*yuàn/
phàn nàn
trách móc
/gào*jiè/
/shì*yì/
ra hiệu
/bī*pò/
ép buộc
/fǎn*bó/
phản bác
/biàn*jiě/
biện minh
/dá*fù/
trả lời
/qǐng*jiào/
hỏi ý kiến
/wāi*qū/
xuyên tạc
/xiè*jué/
từ chối
/jì*jiào/
tranh luận
/ràng*bù/
nhượng bộ
/bào*yuàn/
/zhuó*zhòng/
nhấn mạnh
/liè*jǔ/
liệt kê
/chén*shù/
trình bày
/lǐ*jié/
lễ tiết
/táo*qì/
nghịch ngợm
/xié*yì/
thỏa thuận
thảo luận