XieHanzi Logo

Giao tiếp I

/zhū*wèi/

Các ngài!

/bài*tuō/

làm ơn

/jū*gōng/

cúi đầu

/wèi*wèn/

thăm hỏi

/liú*niàn/

giữ làm kỷ niệm

/gào*cí/

từ biệt

/bù gǎn*dāng/

Tôi thực sự không xứng đáng!

/kàn*wàng/

thăm

/tàn*wàng/

nhìn xung quanh

/tàn*wàng/

thăm

/lián*luò/

liên lạc

/hán*xuān/

chào hỏi

/yìng*chou/

tiếp khách, giao tiếp xã hội

/bō*dǎ/

gọi

/bài*fǎng/

thăm hỏi

/dāng*miàn/

trực diện

/xián*huà/

trò chuyện

/dōng*dào*zhǔ/

chủ nhà

/jiāo*wǎng/

giao lưu; hiệp hội

/kuǎn*dài/

chiêu đãi

/guò*wèn/

can thiệp

/hán*hu/

không rõ ràng

/tǎn*bái/

thẳng thắn

/sā*huǎng/

nói dối

/àn*shì/

ám chỉ

/chéng*qīng/

trong suốt

/chéng*qīng/

làm rõ

/dān*bǎo/

đảm bảo

/bǎo*mì/

bảo mật

/biǎo*tài/

bày tỏ lập trường

/chuī*niú/

khoe khoang

/bǐ*yù/

phép ẩn dụ

/hào*kè/

hiếu khách

/zhēng*yì/

tranh chấp; tranh luận