/zhū*wèi/
Các ngài!
/bài*tuō/
làm ơn
/jū*gōng/
cúi đầu
/wèi*wèn/
thăm hỏi
/liú*niàn/
giữ làm kỷ niệm
/gào*cí/
từ biệt
/bù gǎn*dāng/
Tôi thực sự không xứng đáng!
/kàn*wàng/
thăm
/tàn*wàng/
nhìn xung quanh
/lián*luò/
liên lạc
/hán*xuān/
chào hỏi
/yìng*chou/
tiếp khách, giao tiếp xã hội
/bō*dǎ/
gọi
/bài*fǎng/
/dāng*miàn/
trực diện
/xián*huà/
trò chuyện
/dōng*dào*zhǔ/
chủ nhà
/jiāo*wǎng/
giao lưu; hiệp hội
/kuǎn*dài/
chiêu đãi
/guò*wèn/
can thiệp
/hán*hu/
không rõ ràng
/tǎn*bái/
thẳng thắn
/sā*huǎng/
nói dối
/àn*shì/
ám chỉ
/chéng*qīng/
trong suốt
làm rõ
/dān*bǎo/
đảm bảo
/bǎo*mì/
bảo mật
/biǎo*tài/
bày tỏ lập trường
/chuī*niú/
khoe khoang
/bǐ*yù/
phép ẩn dụ
/hào*kè/
hiếu khách
/zhēng*yì/
tranh chấp; tranh luận