XieHanzi Logo

Động từ hàng ngày

/kǔn*bǎng/

trói

/qīng*chú/

dọn sạch

/nǐng/

vắt

/duī*jī/

chất đống

/méng/

che phủ

//

chẻ, bổ

/liàng/

phơi

/kuà/

mang trên cánh tay

/mù*yù/

tắm

/jìn*pào/

ngâm

/lín/

ướt sũng

/lín/

tưới

/lāo/

vớt

//

đổ

//

trải ra

//

cắt

/bèng*fā/

bung ra

/bāi/

bẻ

/chán*rào/

quấn quanh

/yùn/

ủi

//

đập vỡ

/shé/

bẻ

/chǎng*kāi/

mở rộng

/zāo*tà/

phá hoại

/zhē*dǎng/

che chắn

/chéng/

đổ đầy

/cuō/

chà xát

/hōng/

nướng

/hōng/

sấy

/diàn/

trả tiền thay

/diàn/

lót

/diào/

treo

//

đâm

/shí/

nhặt lên

/qiā/

cấu

/jiàn/

rắc, bắn