/dèng/
nhìn chằm chằm
/diān*dǎo/
đảo ngược
/zhǔ/
dựa vào
/tāo/
lấy ra
/piāo*yáng/
bay phấp phới
/zhù*shì/
chăm chú nhìn
/zhē*teng/
quay từ bên này sang bên kia
/yōng*yǒu/
sở hữu
/xuán*guà/
treo
/róu/
xoa bóp
/dòng*shǒu/
bắt đầu công việc
/cháng*shì/
thử
/qīng*tīng/
lắng nghe chăm chú
/qiào/
vểnh lên
/kē/
khấu đầu
đụng
/mìng*míng/
đặt tên
/níng*shì/
/fēn*biàn/
phân biệt
/jiǎo*bàn/
khuấy
/yǎn'gài/
che giấu
/jiǎn/
lựa chọn
/mí*bǔ/
bù đắp
/diāo/
ngậm
/bìng*liè/
đứng cạnh nhau
/hōng/
ồn ào
/fā*jué/
phát hiện
/jiàng*lín/
giáng xuống
/shì*tú/
/mí*màn/
lan tỏa
/shǎn*shuò/
nhấp nháy
/dā*pèi/
phối hợp
/fàng*shǒu/
buông tay
/xún*mì/
tìm kiếm
/xiāo*huǐ/
phá hủy
/yáo*bǎi/
lung lay
/tuō*lí/
tách khỏi
/chéng*xiàn/
hiện ra
/wán*bì/
hoàn thành
/féng/
gặp
/yáo*huàng/
lắc lư
/tóu*zhì/
ném
/chóu*bèi/
chuẩn bị
/suí*shēn/
mang theo
/pái*chú/
loại bỏ
/zhàn*yǒu/