XieHanzi Logo

Địa điểm

/piān*pì/

hẻo lánh

/chǎng*suǒ/

nơi

/āi/

gần

/zhōu*biān/

lân cận

/huāng*liáng/

hoang vu

/jì*jìng/

yên tĩnh

/zhǎn*xiàn/

trưng bày

/zhǎn*xiàn/

trình bày

/bīn*lín/

gần kề

/jiù*jìn/

gần đó

/kòng*xì/

khoảng trống

/pàn/

bên

/pàn/

bờ

/xiá*zhǎi/

hẹp

/rén*jiān/

thế gian

/máng*máng/

mơ hồ

/máng*máng/

mênh mông

/gēn*qián/

trước mặt

/liáo*kuò/

rộng lớn, bao la

/bù*jú/

bố trí

/kāi*kuò/

rộng

/cè*miàn/

mặt bên

/chí*táng/

ao

/qiáo*liáng/

cầu

/tíng*zi/

đình, ki-ốt

/cóng/

bụi, cụm

/cóng/

bụi cây

/dà*shà/

tòa nhà lớn

/xiàng/

hẻm

/dòng/

căn (đơn vị đo nhà)

/tānr*/

quầy hàng

/zhī*zhù/

trụ cột

/qú*dào/

kênh

//

dốc

/yuán*lín/

vườn

/fèi*xū/

đống đổ nát