/gòng*hé*guó/
cộng hòa
/zhōng*lì*guó/
quốc gia trung lập
/tiáo*yuē/
hiệp ước
/lǐng*shì*guǎn/
lãnh sự quán
/lǐng*tǔ/
lãnh thổ
/zhí*mín*dì/
thuộc địa
/biān*jiāng/
biên cương
/qí*zhì/
cờ
/zhōu/
bang
/gōng*mín/
công dân
/huá*qiáo/
người Hoa ở nước ngoài
/fāng*yán/
phương ngữ
/qiān*xǐ/
di cư
/xíng*zhèng/
hành chính
/chóu*mì/
đông đúc
/wài*jiè/
thế giới bên ngoài
/shěng*huì/
thủ phủ tỉnh
/fēng*suǒ/
phong tỏa
/qū*zhú/
trục xuất
/gān*shè/
can thiệp
/kāi*tuò/
phát triển
/qīn*fàn/
xâm phạm
/kuò*zhāng/
mở rộng
/mì*dù/
mật độ, độ dày
/zhǔ*quán/
chủ quyền
/zhōng*lì/
trung lập
/lüè*duó/
cướp bóc
/zhǒng*zú/
chủng tộc
/tóng*bāo/
đồng bào
/xióng*hòu/
phong phú