/jiàn duō shí guǎng/
hiểu biết rộng
/zhuāng*zhòng/
nghiêm túc, trang trọng
/qín*jiǎn/
chăm chỉ và tiết kiệm
/qì*shì/
khí thế
/zhōng*chéng/
trung thành
/yì*lì/
ý chí
/huó*lì/
sức sống
/mǐn*jié/
nhanh nhẹn
/chún*jié/
thuần khiết
/jī*zhì/
lanh lợi
/tè*cháng/
điểm mạnh
/sù*zhì/
chất lượng
/shì*li/
quyền lực, ảnh hưởng
/wēi*fēng/
ấn tượng
quyền lực và uy tín
/xián*huì/
hiền thục
/gōng*dao/
công bằng
/jiāo*qì/
mong manh
/jiǎn*tǎo/
tự phê bình
/zhì*shāng/
chỉ số thông minh, IQ
/jiàn*wén/
kiến thức
/yīng*míng/
sáng suốt
/gāo*míng/
sáng suốt, xuất sắc
khéo léo
/líng*lì/
thông minh
/zhì*lì/
trí lực
/xìng*qíng/
tính tình
/xìn*yù/
uy tín
/xīn*yǎnr*/
tâm trí
/bó*dà jīng*shēn/
rộng và sâu
/xīn*líng/
thông minh, sáng dạ
trái tim
/wén*yǎ/
thanh lịch
/wēi*wàng/
/wēi*xìn/
uy tín cao
/bǎng*yàng/
hình mẫu
/líng*hún/
linh hồn
/jì*xìng/
trí nhớ
/shēng*shì/
thanh thế
/zhuó*yuè/
xuất sắc
/tǐ*miàn/
ưa nhìn
/yú*mèi/
ngu muội
/gǔ*guài/
lập dị
/wú*lài/
trơ trẽn
/bù*xiàng*huà/
Quá đáng!
vô lý
/bì*bìng/
nhược điểm
/xū*róng/
hư vinh
/duò*luò/
suy đồi
/xiāo*jí/
tiêu cực
/wú*zhī/
vô tri, thiếu hiểu biết
/bèi*dòng/
bị động
/ruò*diǎn/
điểm yếu
/wài*háng/
nghiệp dư
/kě*xiào/
buồn cười
/zhì*néng/
trí tuệ
/běn*shì/
khả năng
/qián*lì/
tiềm năng
/zūn*yán/
phẩm giá
/tiān*shēng/
thiên bẩm
/pǐn*xíng/
đạo đức
/rén*xìng/
bản tính con người
/zhì*qì/
hoài bão
/shì*yě/
tầm nhìn
/bài*huài/
hủy hoại
/zī*tài/
tư thế, thái độ
/zhān*guāng/
lợi ích từ sự liên kết
/zhì*lì yú/
cống hiến cho
/fā*shì/
thề
/shēng*yù/
danh tiếng
đàng hoàng, tôn trọng
phẩm cách
/ná*shǒu/
khéo tay, giỏi
/míng*yù/
/liàn*jiē/
liêm khiết
/miàn*zi/
thể diện
/fēng*dù/
phong thái
/gè*tǐ/
cá nhân
/zhèng*jing/
trung thực
nghiêm túc