/tūn*yàn/
nuốt
/mǐn*gǎn/
nhạy cảm
/róng*mào/
vẻ ngoài
/shuāi*tuì/
suy thoái
/xiù*jué/
khứu giác
/shì*lì/
thị lực
/shuāi*lǎo/
già yếu
/zhǎ/
nháy mắt
/mù*guāng/
ánh mắt
/shén*qíng/
vẻ mặt
/hún*shēn/
toàn thân
/zhī*fáng/
chất béo
/chàn*dǒu/
rung, run rẩy
/kǒu*yīn/
giọng
/bù*wèi/
bộ phận cơ thể
vị trí
/mǐn*ruì/
nhạy bén
/shì*xiàn/
tầm nhìn
/shǒu*shì/
cử chỉ
/chuǎn*qì/
thở mạnh, thở hổn hển
/duō*suo/
run rẩy
/pā/
nằm sấp
/jiāng*yìng/
cứng nhắc
/shēn*yín/
rên rỉ
/mī/
nheo mắt