/jǐng*zhuī/
đốt sống cổ
/kǒu*qiāng/
khoang miệng
/dòng*mài/
động mạch
/hóu*long/
họng
/pì*gu/
mông
/qì*guān/
cơ quan
/bì/
cánh tay
/quán*tou/
cái nắm đấm
/sāi/
má
/xī*gài/
đầu gối
/sì*zhī/
tứ chi
/xiōng*táng/
ngực
/zhǐ*jia/
móng tay
/zuǐ*chún/
môi
/zhòu*wén/
nếp nhăn
/yǎn*guāng/
tầm nhìn
ánh mắt
/bā/
sẹo
/gē*da/
cục, bướu
/tū/
hói
/wài*biǎo/
vẻ ngoài
mụn nhọt
/shén*tài/
vẻ ngoài, biểu cảm
/miàn*mào/
diện mạo
/tuò*mo/
nước bọt
/shī*tǐ/
xác chết
/mú*yàng/