/zhù*zào/
đúc
/zhuāng*xiè/
bốc dỡ
/chǎn*yè/
ngành công nghiệp
/fǎng*zhī/
dệt
/pí*gé/
da thuộc
/shāng*biāo/
nhãn hiệu
/jī*dòng/
cơ giới hóa, chạy bằng động cơ
linh hoạt, di động
/luó*sī*dīng/
ốc vít
/jiā*gōng/
gia công
/jī*guān/
văn phòng, cơ quan
/yā*suō/
nén
/yā*zhà/
ép
cơ quan
/cì*pǐn/
sản phẩm kém chất lượng
/bāo*zhuāng/
đóng gói
/xián*jiē/
kết nối
/diāo*kè/
chạm khắc
/pái*fàng/
xả thải
/pǐn*zhí/
chất lượng
/xiān*wéi/
chất xơ
/gàng*gǎn/
đòn bẩy
/fěn*mò/
bột
/fù*shǔ/
phụ thuộc
/qì*cái/
thiết bị
/gōu*zi/
móc
/huí*shōu/
tái chế
/huán*jié/
liên kết
/guò*lǜ/
lọc
/gōng*jǐ/
cung cấp
/zǔ/
nhóm
/rén*gōng/
nhân tạo
nhân lực
/tú*dì/
học trò, đồ đệ
/jī*gòu/
/yáo*kòng/
điều khiển từ xa
/xìng*néng/
chức năng
hiệu suất
/pèi*tào/
hình thành một bộ đầy đủ
/jī*xiè/
cơ khí
/luò*shí/
thực hiện
/shǒu*yì/
kỹ năng, thủ công