/wú jīng dǎ cǎi/
ủ rũ
/yōu*yù/
sầu muộn
/xiū*chǐ/
xấu hổ
/jǔ*sàng/
nản lòng
/ēn*yuàn/
ân oán
/ě*xīn/
buồn nôn
/qī*liáng/
buồn bã
/jué*wàng/
tuyệt vọng
/yǎo*yá qiè*chǐ/
nghiến răng
/xián/
ghét
nghi ngờ
/wèi*jù/
sợ hãi
/wàn*xī/
cảm thấy tiếc nuối
/chóu*chú/
do dự
/zhèn*jīng/
kinh ngạc
/fú*qì/
bị thuyết phục
/chén*mèn/
ngột ngạt
/sàng*shī/
mất; sự mất
/nǎo*huǒ/
tức giận
/bù hǎo yì*si/
/fǎn*gǎn/
ác cảm
/nán*kān/
không chịu nổi
/jí*dù/
ghen tị
/róng*rěn/
chịu đựng
/kǒng*jù/
/huǐ*hèn/
hối hận sâu sắc
/lèng/
sững sờ
/xiè*qì/
nản chí
/rè*lèi yíng*kuàng/
nước mắt đẫm tràn
/shòu*zuì/
/jiāo*jí/
lo lắng
/qī*wàng/
hy vọng; hy vọng
/tā*shi/
vững vàng, yên tâm