/zài*hu/
quan tâm
/yù*wàng/
khao khát
/huǎn*hé/
làm dịu
/lè*qù/
niềm vui
/láo*sāo/
khiếu nại
/xiōng*huái/
tâm hồn
/biē/
kìm nén
/yǎn*shén/
biểu cảm trong ánh mắt
/ài bù shì shǒu/
không thể bỏ xuống
/xīn*téng/
yêu thương
đau lòng, cảm thấy tiếc
/guò*yǐn/
tận hưởng
/jū*shù/
bị ràng buộc
/gū*dú/
cô đơn; nỗi cô đơn
/jīng*qí/
kinh ngạc
/jīng*yà/
ngạc nhiên
/bēi'āi/
đau buồn
/huān*lè/
vui vẻ
/shuǎng*kuài/
thẳng thắn
/shū*chàng/
hạnh phúc, bình yên
/xìng*gāo cǎi*liè/
trong niềm vui sướng lớn
/xìng*zhì bó*bó/
hăng hái
/rěn*nài/
kiềm chế bản thân
/xīn*wèi/
hài lòng
/xǐ*yuè/
vui sướng
/sī*niàn/
nhớ
/zhèn*fèn/
truyền cảm hứng
/chóng*jìng/
tôn kính
/zhǐ*wàng/
hy vọng
/shèng*qíng/
lòng hiếu khách
/chèn*xīn rú*yì/
/kuài*huo/
/chà*yì/