/kè*hù/
khách hàng
/jiāo*yì/
giao dịch, mua bán
/jīng*shāng/
kinh doanh
/pī*fā/
bán buôn
/yàng*pǐn/
mẫu sản phẩm
/bó*lǎn*huì/
triển lãm
/cǎi*gòu/
mua sắm
/chéng*běn/
chi phí ban đầu
/biàn*bù/
phổ biến khắp nơi
/dài*jià/
chi phí
/dàn*jì/
mùa thấp điểm
/zèng*sòng/
tặng
/tǎo*jià huán*jià/
mặc cả
/chàng*xiāo/
bán chạy
/chū*mài/
bán ra
phản bội
/xū*qiú/
nhu cầu
/wù*měi jià*lián/
chất lượng tốt và giá cả hợp lý
/nài*yòng/
bền
/tuī*xiāo/
tiếp thị
/rè*mén/
được ưa chuộng
/gōng bù yìng qiú/
cầu vượt cung
/fán*huá/
phồn hoa
/què*bǎo/
đảm bảo
/áng*guì/
đắt đỏ