Bài 11 · HSK 5
Tác hại của đồng hồ báo thức
闹钟的危害
48 từ vựng · 48 có audio
Tiến độ học0/48 · 0%
闹钟nào*zhōngđồng hồ báo thức危害wēi*hàigây hại人类rén*lèinhân loại机制jī*zhìcơ chế生物shēng*wùsinh vật; sinh học规律guī*lǜquy luật光线guāng*xiànánh sáng必要bì*yàocần thiết过渡guò*dùchuyển tiếp浅qiǎnnông现代xiàn*dàihiện đại享受xiǎng*shòutận hưởng用途yòng*túsử dụng实验shí*yànthí nghiệm; tiến hành thí nghiệm铃língchuông所suǒcơ sở状态zhuàng*tàitrạng thái清醒qīng*xǐngtỉnh táo呼吸hū*xīthở心理xīn*lǐtâm lý慌张huāng*zhāngbối rối情绪qíng*xùtâm trạng低落dī*luòsuy sụp, xuống dốc, chán nản记忆jì*yìtrí nhớ; nhớ计算jì*suàntính toán相当xiāng*dāngkhá持续chí*xùtiếp tục数shǔđếm导致dǎo*zhìdẫn đến失眠shī*miánmất ngủ精神jīng*shéntinh thần专家zhuān*jiāchuyên gia采用cǎi*yòngsử dụng柔和róu*hémềm mại愿望yuàn*wàngmong muốn窗帘chuāng*liánrèm cửa市场shì*chǎngchợ产品chǎn*pǐnsản phẩm模仿mó*fǎngbắt chước避免bì*miǎntránh传统chuán*tǒngtruyền thống抽屉chōu*tingăn kéo书架shū*jiàgiá sách地毯dì*tǎnthảm玩具wán*jùđồ chơi日历rì*lìlịch日期rì*qīngày包裹bāo*guǒgói hàng