/zhōu*mò/
cuối tuần
/yǐ*hòu/
sau này
/yǐ*qián/
trước đây
/jiǔ/
lâu, đã lâu
/gāng*cái/
vừa rồi
/fēn/
phút
sự khác biệt; phân biệt
fen
/duàn/
đoạn
/kè/
bài học
khắc
/yī*huìr*/
một lát
/zǒng*shì/
luôn luôn
/zuì*jìn/
gần đây
/jīng*cháng/
thường xuyên
/mǎ*shàng/
ngay lập tức
/bàn/
nửa
/chà/
thiếu