Bài 14: Chân tôi bị xe đạp đâm phải (我的腿被自行车撞伤了)
43 từ
Thiết lập thẻ học
Mặt trước hiển thị chữ Hán; mặt sau hiển thị theo lựa chọn dưới đây. Bộ thẻ có 43 từ.
43 từ
Mặt trước hiển thị chữ Hán; mặt sau hiển thị theo lựa chọn dưới đây. Bộ thẻ có 43 từ.