Bài 11: Phía trước có một chiếc xe trống chạy tới (前边开过来一辆空车)
Hán ngữ 4 (第二册下) · 12 từ
练
Bài 11: Phía trước có một chiếc xe trống chạy tới (前边开过来一辆空车)
12 trong 38 từ · nhiều dạng bài
Học theo nhóm nhỏ cho dễ nhớ - xong nhóm này bạn có thể học thêm.
Hán ngữ 4 (第二册下) · 12 từ
Bài 11: Phía trước có một chiếc xe trống chạy tới (前边开过来一辆空车)
12 trong 38 từ · nhiều dạng bài
Học theo nhóm nhỏ cho dễ nhớ - xong nhóm này bạn có thể học thêm.