Bài 10: Cửa phòng họp đang mở (会议厅的门开着呢)
Hán ngữ 3 (第二册上) · 12 từ
练
Bài 10: Cửa phòng họp đang mở (会议厅的门开着呢)
12 trong 35 từ · nhiều dạng bài
Học theo nhóm nhỏ cho dễ nhớ - xong nhóm này bạn có thể học thêm.
Hán ngữ 3 (第二册上) · 12 từ
Bài 10: Cửa phòng họp đang mở (会议厅的门开着呢)
12 trong 35 từ · nhiều dạng bài
Học theo nhóm nhỏ cho dễ nhớ - xong nhóm này bạn có thể học thêm.