Bài 8: Kính của tôi bị rơi vỡ rồi (我的眼镜摔坏了)
Hán ngữ 3 (第二册上) · 12 từ
练
Bài 8: Kính của tôi bị rơi vỡ rồi (我的眼镜摔坏了)
12 trong 33 từ · nhiều dạng bài
Học theo nhóm nhỏ cho dễ nhớ - xong nhóm này bạn có thể học thêm.
Hán ngữ 3 (第二册上) · 12 từ
Bài 8: Kính của tôi bị rơi vỡ rồi (我的眼镜摔坏了)
12 trong 33 từ · nhiều dạng bài
Học theo nhóm nhỏ cho dễ nhớ - xong nhóm này bạn có thể học thêm.