Bài 6: Tôi đến cùng đoàn du lịch (我是跟旅游团一起来的)
Hán ngữ 3 (第二册上) · 12 từ
练
Bài 6: Tôi đến cùng đoàn du lịch (我是跟旅游团一起来的)
12 trong 33 từ · nhiều dạng bài
Học theo nhóm nhỏ cho dễ nhớ - xong nhóm này bạn có thể học thêm.
Hán ngữ 3 (第二册上) · 12 từ
Bài 6: Tôi đến cùng đoàn du lịch (我是跟旅游团一起来的)
12 trong 33 từ · nhiều dạng bài
Học theo nhóm nhỏ cho dễ nhớ - xong nhóm này bạn có thể học thêm.