Bài 14: Xe của bạn là xe mới hay xe cũ (你的车是新的还是旧的)
Hán ngữ 1 (第一册上) · 12 từ
练
Bài 14: Xe của bạn là xe mới hay xe cũ (你的车是新的还是旧的)
12 trong 37 từ · nhiều dạng bài
Học theo nhóm nhỏ cho dễ nhớ - xong nhóm này bạn có thể học thêm.
Hán ngữ 1 (第一册上) · 12 từ
Bài 14: Xe của bạn là xe mới hay xe cũ (你的车是新的还是旧的)
12 trong 37 từ · nhiều dạng bài
Học theo nhóm nhỏ cho dễ nhớ - xong nhóm này bạn có thể học thêm.