Bài 14: Xe của bạn là xe mới hay xe cũ (你的车是新的还是旧的)

37 từ

Quay lại

Thiết lập thẻ học

Mặt trước hiển thị chữ Hán; mặt sau hiển thị theo lựa chọn dưới đây. Bộ thẻ có 37 từ.