Bài 12: Bạn học ở đâu (你在哪儿学习)

24 từ

Quay lại

Thiết lập thẻ học

Mặt trước hiển thị chữ Hán; mặt sau hiển thị theo lựa chọn dưới đây. Bộ thẻ có 24 từ.