Người thuận tay trái (左撇子)
Boya Cận trung cấp 2 (加速篇Ⅱ) · 12 từ
练
Người thuận tay trái (左撇子)
12 trong 30 từ · nhiều dạng bài
Học theo nhóm nhỏ cho dễ nhớ - xong nhóm này bạn có thể học thêm.
Boya Cận trung cấp 2 (加速篇Ⅱ) · 12 từ
Người thuận tay trái (左撇子)
12 trong 30 từ · nhiều dạng bài
Học theo nhóm nhỏ cho dễ nhớ - xong nhóm này bạn có thể học thêm.