Cô ấy mặc chiếc áo sơ mi vàng (她穿着一件黄衬衫)

31 từ

Quay lại

Thiết lập thẻ học

Mặt trước hiển thị chữ Hán; mặt sau hiển thị theo lựa chọn dưới đây. Bộ thẻ có 31 từ.