Tuần lễ vàng, chơi thỏa thích một tuần (黄金周,痛痛快快玩儿一周)
35 từ
Thiết lập thẻ học
Mặt trước hiển thị chữ Hán; mặt sau hiển thị theo lựa chọn dưới đây. Bộ thẻ có 35 từ.
35 từ
Mặt trước hiển thị chữ Hán; mặt sau hiển thị theo lựa chọn dưới đây. Bộ thẻ có 35 từ.