Gương mặt (面容)

Boya Cao cấp 2 (飞翔篇Ⅱ) · 12 từ

Gương mặt (面容)

12 trong 84 từ · nhiều dạng bài

Học theo nhóm nhỏ cho dễ nhớ - xong nhóm này bạn có thể học thêm.