Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 韭
Chữ Hán bộ
韭
5 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
韭
jiǔ
rau hẹ
韮
jiǔ
cửu; như "cửu thái (hẹ thơm)" § Tục dùng như chữ 韭.
韰
xiè
韰
韱
xiān
hành tây hoặc tỏi tây
韲
jī
鲲
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản