Nghĩa tiếng Việt
sò đá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜐 là chữ độc thể thuộc bộ 虫, chưa có phân tích cấu trúc học thuật.
Hán-Việt: tiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiết": con tiết hà bám đá (蜐) — bộ Trùng (虫) chỉ loài giáp xác barnacle.
Gương Hán-Việt
tiết trong "tiết kiệm" — nghĩa gốc là đốt, khúc; con hà có vỏ đốt
Mở khoá kiến thức
Biết 蜐 giúp đọc văn bản hải sản và sinh học biển cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ thuộc bộ 虫 (côn trùng/động vật nhỏ), chỉ con hà — loài giáp xác bám vào đá và thuyền bè. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蜐,附石之介蟲也。
蜐 là loài giáp xác bám vào đá.
- 海邊礁石多有蜐附著。
Đá ngầm ven biển thường có hà bám vào.
- 蜐字見於海物典籍。
Chữ 蜐 thấy trong điển tịch hải sản cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.