Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

䦂 là chữ CJK Unified Ideographs Extension A, không có chú thích cấu tạo trong các nguồn học thuật hiện có. Chưa xác định được bộ thủ hoặc ls code.

Hán-Việt: quyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyết": chữ cực hiếm trong khối Unicode mở rộng, nghĩa và cấu tạo chưa được học giới xác định rõ.

Gương Hán-Việt

"quyết" — không có từ Hán-Việt thông dụng dùng chữ này.

Mở khoá kiến thức

Chữ 䦂 chủ yếu có giá trị học thuật trong nghiên cứu Unicode và văn bản cổ đại hiếm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary hay học thuật nào giải thích cấu tạo chữ 䦂. Đây là chữ thuộc khối Unicode Extension A, cực hiếm trong văn bản lưu hành. Chưa có nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 䦂属Unicode扩展汉字集。jué shǔ Unicode kuòzhǎn hànzì jí. thanh 2

    䦂 thuộc bộ chữ Hán mở rộng Unicode.

  • 古籍偶见䦂字。gǔjí ǒu jiàn jué zì. thanh 3

    Cổ tịch thỉnh thoảng xuất hiện chữ 䦂.

  • 学者考证䦂之本义。xuézhě kǎozhèng jué zhī běnyì. thanh 2

    Học giả khảo chứng nghĩa gốc của 䦂.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 門, dễ nhầm hình dạng trong Unicode mở rộng

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.