Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tật; người nằm trên giường bệnh

Âm Hán Việt

nạch

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

疒 ghép 爿 (tấm ván, tức cái giường dựng đứng) với hình một người nằm nghiêng - tức là người ốm nằm trên giường. Tiếng Trung gọi là 病字旁 (bộ chữ bệnh). Đây là một trong những bộ có quy luật rõ nhất: gần như mọi chữ đội 疒 đều nói về bệnh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ làm bộ thủ ôm lấy góc trên bên trái chữ, không đứng riêng thành từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Hán-Việt: nạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nạch": một người nằm nghiêng trên chiếc giường dựng đứng - hễ chữ nào đội 疒 là nói về bệnh: 病, 痛, 疼, 疫.

Mở khoá kiến thức

Biết 疒 mở ra cả nhóm từ y tế: 病 (bệnh), 痛 (thống, đau), 疗 (liệu, chữa trị), 症 (chứng, triệu chứng), 疾 (tật, bệnh), 疲 (bì, mệt mỏi), 疫 (dịch, dịch bệnh), 癌 (nham, ung thư), 疼 (đông, nhức).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.