Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

đất mặn, muối thô

Âm Hán Việt

lỗ

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

鹵 vẽ một cái túi đựng, bên trong lấm tấm những hạt muối kết tinh trên vùng đất mặn. Giản thể viết là 卤. Bộ này rất nhỏ và gần như chỉ còn sống trong sách phồn thể.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ muối thô và đất mặn; chữ dùng trong văn bản hiện đại là dạng giản thể 卤.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Hán-Việt: lỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lỗ": một cái túi có những hạt lấm tấm bên trong - đó là muối kết trên đất mặn. Giản thể rút thành 卤.

Mở khoá kiến thức

Biết 鹵 (卤) giúp đọc bản phồn thể: 鹽 (diêm, muối ăn - giản thể 盐), 鹹 (hàm, vị mặn - giản thể 咸), 鹼 (kiềm, chất kiềm - giản thể 碱).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.