Nghĩa tiếng Việt
cái hố; đồ đựng há miệng lên trên
Âm Hán Việt
khảm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 凵
- Số nét
- 2 nét
凵 vẽ một cái hố hoặc đồ đựng hở miệng lên trên - ngược hẳn với 冂 (quynh) hở đáy. Chữ 出 (xuất, đi ra) chính là hình bàn chân bước ra khỏi cái hố này.
Loại từ & cách dùng
Chỉ làm bộ thủ bao dưới chữ, không đứng riêng thành từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: khảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khảm": cái hố hở miệng lên trời - úp ngược lại thành 冂. Cặp 凸 (lồi) và 凹 (lõm) là hai chữ dễ nhớ nhất của bộ này.
Mở khoá kiến thức
Biết 凵 giúp tra: 出 (xuất, ra ngoài), 击 (kích, đánh), 凶 (hung, dữ), 函 (hàm, cái hộp), 凸 (đột, lồi), 凹 (ao, lõm).
Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.