Nghĩa tiếng Việt
cửa một cánh; hộ gia đình
Âm Hán Việt
hộ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 戶
- Số nét
- 4 nét
戶 vẽ một cánh cửa đơn - đúng một nửa của 門 (môn, cửa hai cánh). Từ nghĩa "cửa" nó phái sinh thành "hộ gia đình", vì mỗi nhà là một cánh cửa. Bản giản thể viết là 户, còn 戶 là dạng phồn thể mà bảng bộ thủ Khang Hi dùng làm nhãn.
Loại từ & cách dùng
Danh từ chỉ cánh cửa đơn và hộ gia đình; dạng giản thể 户 mới là chữ dùng trong văn bản hiện đại.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: hộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hộ": bổ đôi chữ 門 (cửa hai cánh) lấy một nửa - còn lại một cánh cửa, và một cánh cửa là một hộ gia đình.
Mở khoá kiến thức
Biết 戶 giúp tra: 所 (sở, nơi chốn), 房 (phòng, căn phòng), 户 (hộ, hộ khẩu), 扇 (phiến, cái quạt), 扁 (biển, dẹt).
Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.