Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wéi

Nghĩa tiếng Việt

da thuộc, dây da mềm

Âm Hán Việt

vi

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

韋 vẽ hai bàn chân đi vòng quanh một khu đất, nghĩa gốc là "đi ngược chiều nhau" - nghĩa ấy về sau chuyển sang chữ 违 (vi, trái ngược), còn 韋 giữ nghĩa mượn là da thuộc. Giản thể viết là 韦.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ da thuộc; chữ dùng trong văn bản hiện đại là dạng giản thể 韦.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Hán-Việt: vi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vi": hai bàn chân đi ngược chiều quanh một khoảnh đất - nghĩa "trái ngược" chuyển sang 违, còn 韋 ở lại với nghĩa tấm da thuộc.

Mở khoá kiến thức

Biết 韋 (韦) giúp tra: 韩 (hàn, nước Hàn), 韦 (vi, da thú), 韧 (nhận, dai bền), 韬 (thao, phép dùng binh).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.