Nghĩa tiếng Việt
vòng vây, khung bao quanh
Âm Hán Việt
vi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 囗
- Số nét
- 3 nét
囗 là khung vuông kín bốn phía, nghĩa gốc là vây quanh - chính là chữ 围 (vi, bao vây) thuở ban đầu. Cần phân biệt với 口 (khẩu, cái miệng): hai chữ viết giống hệt nhau, nhưng 囗 luôn to và bao trọn thành phần khác bên trong, còn 口 nhỏ và đứng như một bộ phận.
Loại từ & cách dùng
Nghĩa gốc là vây bọc; ngày nay chỉ làm bộ thủ bao kín bốn phía chữ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: vi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vi": cái khung vuông to bao trọn chữ bên trong - to là 囗 (vi), nhỏ là 口 (khẩu). 国 chính là viên ngọc 玉 nằm trong vòng biên giới.
Mở khoá kiến thức
Biết 囗 giúp tra: 国 (quốc, đất nước), 因 (nhân, nguyên nhân), 回 (hồi, trở về), 四 (tứ, bốn), 团 (đoàn), 图 (đồ, bản đồ), 围 (vi, bao vây), 困 (khốn, khốn khó), 园 (viên, vườn), 圆 (viên, tròn).
Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.