Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jié

Nghĩa tiếng Việt

ấn tín, cái triện; người quỳ gối

Âm Hán Việt

tiết

1 chữ2 nétThanh điệu:2 升
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
2 nét

卩 vẽ một người đang quỳ gối, và cũng là hình nửa tấm phù tín - thời xưa ấn tín được bổ đôi, hai bên khớp lại mới thành lệnh. Nghĩa "quỳ" giải thích 卷 (quyển, cuộn lại), nghĩa "ấn" giải thích 印 (ấn, in dấu).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ làm bộ thủ đứng bên phải chữ, không đứng riêng thành từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Hán-Việt: tiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiết": một người quỳ gối bên phải chữ - 印 là bàn tay ấn dấu lên lưng người quỳ, 危 là người quỳ bên vách đá.

Mở khoá kiến thức

Biết 卩 giúp tra: 却 (khước, nhưng lại), 即 (tức, ngay lập tức), 印 (ấn, in), 危 (nguy, nguy hiểm), 卷 (quyển, cuốn), 卵 (noãn, quả trứng).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.